mỏng dính

Học thuật
Thân thiện
mỏng dính

Tờ giấy mỏng dính được đặt cẩn thận trên mặt bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất mỏng, mỏng đến mức tột độ: "mỏng dính" dùng để miêu tả một vật độ dày rất nhỏ, gần như không đáng kể, thậm chí cảm giác yếu ớt, dễ rách. Từ "dính" ở đây không có nghĩadính lại một yếu tố đệm, nhấn mạnh mức độ "mỏng" rất cao, tạo thành một tính từ ghép đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tờ giấy cuốn thuốc lá mỏng dính. (Tờ giấy để cuốn thuốc lá rất mỏng.)
    • Chiếc áo mưa ấy mỏng dính, mặc một lần đã rách. (Chiếc áo mưa đó mỏng manh lắm, mặc một lần đã bị rồi.)
    • Lớp sơn trên tường mỏng dính, nhìn thấy cả vữa bên trong. (Lớp sơn trên tường quá mỏng, có thể nhìn thấy cả lớp vữa bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn, ít ỏi một cách tượng trưng: "Mỏng dính" đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ một thứ đó rất ít, rất khan hiếm.
    • Lương tháng này mỏng dính, chẳng đủ chi tiêu. (Tiền lương tháng này quá ít, không đủ để chi tiêu.)
    • Niềm hy vọng của anh ấy giờ chỉ còn mỏng dính. (Hy vọng của anh ta bây giờ chỉ còn rất mong manh, nhỏ nhoi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mỏng tang (tính từ): cũng có nghĩarất mỏng, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
    • Tấm vải mỏng tang. (Tấm vải rất mỏng.)
  • Mỏng manh (tính từ): nhấn mạnh sự yếu ớt, dễ vỡ, dễ tổn thương, thường dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần.
    • Sức khỏe mỏng manh. (Sức khỏe yếu ớt.)
    • Tờ giấy mỏng manh. (Tờ giấy dễ rách.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỏng: độ dày nhỏ (nhưng ít nhấn mạnh hơn "mỏng dính").
  • Mảnh dẻ: mỏng thanh, thường dùng cho vật dài.
  • Li ti: rất nhỏ, mỏng (thường dùng cho hạt hoặc vật thể nhỏ).
Từ trái nghĩa
  • Dày cộp: rất dày.
  • Dày sụ: dày một cách thô, nặng.
  • Dày đặc: dày nhiều, ken đặc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Mỏng như tờ giấy: thành ngữ so sánh, nhấn mạnh độ mỏng.
    • Bức tường ngăn mỏng như tờ giấy, nghe mọi tiếng động. (Bức tường ngăn quá mỏng, có thể nghe thấy mọi âm thanh.)
  • Mỏng dính như cánh chuồn chuồn: cụm từ so sánh sinh động, thường dùng trong văn miêu tả.
    • Chiếc áo voan ấy mỏng dính như cánh chuồn chuồn. (Chiếc áo voan đó mỏng manh tựa như cánh chuồn chuồn.)
mỏng dính

Tờ giấy mỏng dính được đặt cẩn thận trên mặt bàn.

  1. Mỏng lắm: Tờ giấy cuốn thuốc lá mỏng dính.